phổ hệ

phổ hệ

Ông ấy đang nghiên cứu phổ hệ của gia đình để tìm hiểu về cội nguồn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống ghi chép sắp xếp các thế hệ, chi nhánh của một dòng họ theo một trật tự nhất định: "phổ hệ" một loại tài liệu, thường một cuốn sách hoặc một bản vẽ, ghi lại đầy đủ hệ thống tên tuổi, thứ bậc, mối quan hệ huyết thống của các thành viên trong một gia tộc qua nhiều đời.
    • Từ đồng nghĩa với "phả hệ": Trong nhiều trường hợp sử dụng, "phổ hệ" "phả hệ" có thể dùng thay thế cho nhau để chỉ cùng một khái niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dòng họ Nguyễn vừa hoàn thành việc biên soạn cuốn phổ hệ mới. (Dòng họ Nguyễn vừa hoàn thành việc biên soạn cuốn phổ hệ mới.)
    • Nhờ có phổ hệ con cháu đời sau có thể tra cứu nguồn gốc tổ tiên. (Nhờ có phổ hệ con cháu đời sau có thể tra cứu nguồn gốc tổ tiên.)
    • Ông ấy đang nghiên cứu phổ hệ của gia đình để tìm hiểu về cội nguồn. (Ông ấy đang nghiên cứu phổ hệ của gia đình để tìm hiểu về cội nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biên soạn phổ hệ": hành động thu thập thông tin, sắp xếp ghi chép lại thành một cuốn phổ hệ hoàn chỉnh.

    • Công việc biên soạn phổ hệ đòi hỏi sự tỉ mỉ chính xác cao. (Công việc biên soạn phổ hệ đòi hỏi sự tỉ mỉ chính xác cao.)
  • "tra cứu phổ hệ": hành động tìm kiếm thông tin về tổ tiên, họ hàng trong một cuốn phổ hệ đã .

    • Anh ta tra cứu phổ hệ để xác định mình thuộc đời thứ mấy. (Anh ta tra cứu phổ hệ để xác định mình thuộc đời thứ mấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Phả hệ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ gia phả, sơ đồ hoặc văn bản ghi chép thế thứ trong một dòng họ.
  • Gia phả (danh từ): Tài liệu ghi chép lịch sử, lai lịch quan hệ huyết thống của một gia tộc; nghĩa rộng hơn thường dùng phổ biến hơn "phổ hệ".
  • Tộc phả (danh từ): Từ tương đương với "gia phả", thường dùng để chỉ phả hệ của một dòng họ lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Phả hệ: Hệ thống thế thứ, chi nhánh của một dòng họ.
  • Gia phả: Sách ghi chép về nguồn gốc, thế hệ của một gia đình, dòng họ.
  • Thế phả: Từ cổ, ít dùng, cùng chỉ phả hệ các đời.
Lưu ý sử dụng
  • "Phổ hệ" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, nghiên cứu hoặc các hoạt động chính thống của dòng họ.
  • Trong thực tế sử dụng hiện đại, từ "gia phả" phổ biến thông dụng hơn so với "phổ hệ". "Phổ hệ" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn.

Từ chứa "phổ hệ"